Bảng giá các dịch vụ
Cước dịch vụ phát đồng giá
BẢNG CƯỚC VẬN CHUYỂN ĐƯỜNG BỘ
I. Bảng giá
Bảng cước đã bao gồm phí và phụ phí
| TRUNG TÂM TP | VÙNG XA | ||||||||
| K. LƯỢNG | NỘI THÀNH HN | Dưới 300km |
ĐÀ NẴNG | HCM | TRÊN 300KM | Dưới 300km | ĐÀ NẴNG | HCM | TRÊN 300KM |
| ĐẾN 1KG | 15,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 |
| ĐẾN 2KG | 20,000 | 22,000 | 22,000 | 22,000 | 22,000 | 22,000 | 22,000 | 22,000 | 22,000 |
| THÊM 1KG TIẾP THEO |
2,000 | 4,000 | 6,000 | 7,000 | 7,000 | 6,000 | 7,000 | 7,000 | 7,000 |
| Thời gian dự kiến | 12-24h | 12-24h | 24-36h | 24-36h | 36-48h | 24-36h | 24-48h | 24-48h | 36-60h |






